Thông số kỹ thuật

Chiều rộng pallet phôi (mm)160,240,320,400
Chiều dài pallet phôi (mm)160,240,320,400
Các tùy chọn kết hợp (mm)160 × 160, 240
Các tùy chọn kết hợp (mm)240 × 160, 240, 320
Các tùy chọn kết hợp (mm)320 × 240, 320, 400
Các tùy chọn kết hợp (mm)400 × 320, 400
Tải trọng tối đa cho phép (kg)20
Tải trọng bề mặt tối đa cho phép (kg/cm)1
Tốc độ định mức (m/phút)0,6,9,12,15,18
Distance of conveyors90,135
Loại động cơĐộng cơ ba pha
Hướng truyền tảiC0 (theo chiều kim đồng hồ) / CL (ngược chiều kim đồng hồ)
Điện áp làm việc220/380 AC
Tần số làm việc50 Hz
Kết nối động cơHộp đấu nối

Chi tiết

KV2/180 Round belt conveyor curve Specification:
Những lợi ích chính:
  • Không được phép cộng dồn
  • Thiết kế nhỏ gọn giúp tối ưu hóa không gian.
  • Dễ bảo trì, ít bụi
  • Thiết kế mô-đun giúp lắp đặt nhanh chóng
  • Tiếng ồn thấp trong quá trình vận hành
    suitable for small pallet and product with weight <20kg
The Round Belt Conveyor Curve Advantages

In the intricate ballet of Hệ thống băng tải pallet, the Round Băng tải Curve emerges as a game-changer, introducing a paradigm shift in the way materials navigate through production lines. Let’s explore the unique advantages that make this conveyor curve an indispensable component in modern automated material handling.