Thông số kỹ thuật

Chiều rộng pallet phôi (mm)160, 240, 320, 400, 480, 560, 640 (Hỗ trợ tùy chỉnh)
Chiều dài pallet phôi (mm)160, 240, 320, 400, 480, 560, 640 (Hỗ trợ tùy chỉnh)
Chiều dài băng tải (mm)L = Lwt + 150
Tải trọng tối đa cho phép (kg)30
Tải trọng tối đa cho phép của mỗi bậc (kg)10
Khoảng cách giữa các bước200,250
Phạm vi chiều cao350 ≤ Chiều cao của băng tải trên và dưới < 1600
Tốc độ thang máy (mm/s)≤500
Tốc độ định mức của băng tải (m/phút)0, 6, 9, 12, 15, 18 (V = 0 có nghĩa là không có động cơ)
Loại động cơ nângĐộng cơ servo (bao gồm bộ điều khiển servo kiểu xung)
Loại động cơ băng tảiĐộng cơ bước (bao gồm bộ điều khiển động cơ bước loại I/O)
Vị trí lắp đặt động cơML (giữa bên trái), MR (giữa bên phải)
Điện áp làm việc của động cơ servoĐiện áp xoay chiều: 220 V (một pha)
Điện áp làm việc của động cơ bướcDC: 48V 3,8A (Hỗ trợ tùy chỉnh các mức điện áp làm việc khác)
Tần số làm việc50 Hz
Cơ chế cấp liệu - Đường kính lỗ xi-lanh thực thi (mm)25
Cơ chế cấp liệu - Đường kính lỗ xi-lanh quay (mm)50
Cơ chế cấp liệu - Lực đẩy (N)120
Cơ chế cấp liệu - Áp suất khí làm việc của xi lanh0,4–0,8 MPa

Chi tiết

Thiết bị nâng liên tục trên băng tải pallet LP/X
Những lợi ích chính:
  • Thời gian chu kỳ ngắn: 1,5–2,5 giây
  • Tác động thấp trong quá trình nâng
  • Tiếng ồn thấp trong quá trình vận hành
  • Dễ dàng vệ sinh và bảo trì
  • Thiết kế mô-đun giúp lắp đặt nhanh chóng
  • kích thước nhỏ gọn giúp tiết kiệm không gian
Tối ưu hóa thời gian chu kỳ cho hệ thống băng tải pallet tốc độ cao

Thiết bị nâng pallet chu kỳ ngắn đánh dấu một bước ngoặt mang tính đột phá trong lĩnh vực băng tải pallet hệ thống. Nhờ thiết kế khéo léo kết hợp nhiều giá đỡ con lăn, thiết bị này không chỉ khắc phục được những hạn chế của các thiết bị nâng truyền thống mà còn nâng cao hiệu quả vận hành lên một tầm cao mới. Trong bối cảnh thời gian là yếu tố then chốt, thiết bị nâng này đã thiết lập một tiêu chuẩn mới về tốc độ, tính linh hoạt và hiệu suất không thể chê vào đâu được.